Rủi ro, chênh lệch tỷ suất sinh lợi, và lựa chọn đầu tư của các doanh nghiệp Việt Nam: Những tác động từ bất ổn toàn cầu và chính sách tiền tệ

Các tác giả

  • Tô Công Nguyên Bảo Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh Tác giả
  • Nguyễn Khắc Quốc Bảo Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh Tác giả
  • Bùi Thị Thảo Trang Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn RSM Việt Nam Tác giả

DOI:

https://doi.org/10.24311/jabes/2024.35.6.7

Từ khóa:

Bất ổn toàn cầu, Chính sách tiền tệ, Lựa chọn đầu tư, Việt Nam

Tóm tắt

Nghiên cứu này phát triển và kiểm định mô hình lựa chọn đầu tư dựa trên rủi ro và chênh lệch tỷ suất sinh lợi của các hình thức đầu tư dưới lăng kính của bất ổn toàn cầu và chính sách tiền tệ. Sử dụng dữ liệu bảng từ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013‒2021, nhóm tác giả nhận thấy rủi ro của việc đầu tư vào tài sản cố định và bất ổn chính sách kinh tế toàn cầu gia tăng khiến các doanh nghiệp đầu tư vào các tài sản tài chính nhiều hơn, đây có thể được xem là một nơi trú ẩn sinh lời và có tính thanh khoản cao. Chính sách tiền tệ có thể giúp chống lại hiện tượng tài chính hóa, tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh bất ổn toàn cầu thì vai trò của chính sách tiền tệ bị lấn át. Ngoài ra, không có bằng chứng cho thấy chênh lệch tỷ suất sinh lợi giữa đầu tư tài sản cố định và tài sản tài chính ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn đầu tư tài chính của doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo

Aastveit, K. A., Natvik, G. J., & Sola, S. (2017). Economic uncertainty and the influence of monetary policy. Journal of International Money and Finance, 76, 50-67.

Baker, S. R., Bloom, N., & Davis, S. J. (2016). Measuring economic policy uncertainty. The Quarterly Journal of Economics, 131(4), 1593-1636.

Bernanke, B. S. & Blinder, A. S. (1992). The federal funds rate and the channels of monetary transmission. American Economic Review, 82(4), 901-921.

Crotty, J. (2003). The neoliberal paradox: The impact of destructive product market competition and impatient finance on nonfinancial corporations in the neoliberal era. Review of Radical Political Economics, 35(3), 271-279.

Demir, F. (2009). Financial liberalization, private investment and portfolio choice: Financialization of real sectors in emerging markets. Journal of Development Economics, 88(2), 314-324.

Epstein, G. A., & Jayadev, A. (2005). The rise of rentier incomes in OECD countries: Financialization, central bank policy and labor solidarity. Financialization and the World Economy, 39, 46-74.

Grabel, I. (1995). Assessing the impact of financial liberalisation on stock market volatility in selected developing countries. The Journal of Development Studies, 31(6), 903-917.

Gulen, H., & Ion, M. (2016). Policy uncertainty and corporate investment. The Review of Financial Studies, 29(3), 523-564.

He, D., & Wang, H. (2012). Dual-track interest rates and the conduct of monetary policy in China. China Economic Review, 23(4), 928-947.

Jin, X. M., Mai, Y., & Cheung, A. W. K. (2022). Corporate financialization and fixed investment rate: Evidence from China. Finance Research Letters, 48, 102898.

Jones, P. M., & Olson, E. (2013). The time-varying correlation between uncertainty, output, and inflation: Evidence from a DCC-GARCH model. Economics Letters, 118(1), 33-37.

Kahle, K. M., & Stulz, R. M. (2013). Access to capital, investment, and the financial crisis. Journal of Financial Economics, 110(2), 280-299.

Keynes, J. M. (1936). The supply of gold. The Economic Journal, 46(183), 412-418.

Lại Trung Thành & Nguyễn Quang Bình. (2018). Mối quan hệ giữa dòng vốn bên ngoài và hành vi đầu tư của doanh nghiệp dưới sự tác động của chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Tạp chí nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á, 29 (5), 46-67.

Liu, G., & Zhang, C. (2020). Economic policy uncertainty and firms' investment and financing decisions in China. China Economic Review, 63, 101279.

Morck, R., Yavuz, M. D., & Yeung, B. (2013). State-controlled Banks and the Effectiveness of Monetary Policy. Cambridge: National Bureau of Economic Research.

Myers, S. C. (1984). Capital structure puzzle. Journal of Finance, 39, 575-592.

Nguyen, B. K. Q., To, B. C. N., & Nguyen, N. T. H. (2022). Unexpected money growth, nonfinancial firms as large shareholders and investment-cash flow relationship: Evidence from Vietnam. Journal of Economics and Business, 119, 106054.

Orhangazi, Ö. (2008). Financialisation and capital accumulation in the non-financial corporate sector: A theoretical and empirical investigation on the US economy: 1973–2003. Cambridge journal of economics, 32(6), 863-886.

Suh, H., & Yang, J. Y. (2021). Global uncertainty and Global Economic Policy Uncertainty: Different implications for firm investment. Economics Letters, 200, 109767.

Tang, H., & Zhang, C. (2019). Investment risk, return gap, and financialization of non-listed non-financial firms in China⁎. Pacific-Basin Finance Journal, 58, 101213.

Tran, L. T. H., Tu, T. T. K., & To, B. C. N. (2024). Uncertainty and cash holdings: The moderating role of political connections. International Journal of Managerial Finance. Advance online publication. https://doi.org/10.1108/IJMF-05-2023-0245

Yang, X., Han, L., Li, W., Yin, X., & Tian, L. (2017). Monetary policy, cash holding and corporate investment: Evidence from China. China Economic Review, 46, 110-122.

Zhang, C., & Zheng, N. (2020). The financial investment decision of non-financial firms in China. The North American Journal of Economics and Finance, 53, 101215.

Lượt tải xuống

Đã Xuất bản

09.09.2024

Số

Chuyên mục

Bài nghiên cứu

Cách trích dẫn

Tô Công Nguyên, B., Nguyễn Khắc Quốc, B., & Bùi Thị Thảo , T. (2024). Rủi ro, chênh lệch tỷ suất sinh lợi, và lựa chọn đầu tư của các doanh nghiệp Việt Nam: Những tác động từ bất ổn toàn cầu và chính sách tiền tệ. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á, 35(6), 19-37. https://doi.org/10.24311/jabes/2024.35.6.7